HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chèn | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[t͡ɕɛn˨˩]

Định nghĩa

  1. Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
  2. Giữ chặt lại ở một vị trí cố định bằng cách lèn một vật nào đó vào khe hở.
  3. Ăn, khi coi việc này như một thú vui.
  4. Xen lẫn, thêm vào giữa.
  5. . Lấp (lò, sau khi đã khai thác khoáng sản) bằng đất đá mang từ nơi khác đến.
  6. Cản lại, ngáng lại, không cho vượt lên.
  7. . Đưa thêm kí tự xen vào một vị trí trong đoạn văn bản đã soạn thảo trên máy tính.

Từ tương đương

العربية أخرج ثبط دحر عش وتد
Bosanski kila nem zaglaviti заглавити
Español comer inhibir
Gàidhlig ith
עברית עיכב
Hrvatski kila nem zaglaviti заглавити
日本語 召す 喫する
한국어
Kurdî nem nem
Nederlands doorkruisen eten
Português comer inibir
Српски kila nem zaglaviti заглавити
Svenska hämma kila
Türkçe yemek
Tiếng Việt án nêm ức chế

Ví dụ

“Chen chân.”
“Chen vào đám đông.”
“Chen vai thích cánh.”
“Nói chen vài câu cho vui.”
“Chôn cọc, chèn đất vào.”
“Chèn bánh xe cho xe khỏi lăn.”
“Chèn lò.”
“Chèn lấp lò.”
“Chèn chiếc xe sau một cách trái phép.”
“Cầu thủ bóng đá chèn nhau.”
“Đánh chén một bữa no say.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free