HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của len | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Dãy núi đá sừng sững và chạy dài như bức thành.
  2. Sợi chế biến từ lông một số động vật (thường là cừu).
  3. Cái xẻng nhỏ có nhiều hình dáng khác nhau, để xắn đất, đào đất.

Từ tương đương

العربية تسلق ركب صعد صعود يصعّد
Azərbaycanca minmək qocalmaq yola getmək
Български стръмнина́
Bosanski igo rise
Català embarcar envellir muntar pujar som-hi
Čeština nastoupit
Esperanto alsupri supreniri
Euskara igo
עברית עלה
Hrvatski igo rise
Հայերեն վերելք
Italiano ascesa invecchiare salire salita
ខ្មែរ ឡើង
한국어 올라가다 타다
Kurdî rîşe
Nederlands stijging
ଓଡ଼ିଆ ଉଠିବା
Português arder ascensão queimar subida subir
Српски igo rise
Tagalog akyatin
Türkçe binmek

Ví dụ

“Lèn ở Quảng Bình có nhiều động.”
“Đan len.”
“Dệt len.”
“Áo len .”
“Sợi len mịn so sợi lông rối rắm, áo đan rồi, mùa lạnh hết còn đâu (Tế Hanh)”
“Chăn len.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem len được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free