Nghĩa của lên cơn | Babel Free
len˧˧ kəːn˧˧Định nghĩa
Nói những triệu chứng của bệnh xuất hiện.
Ví dụ
“Lên cơn sốt rét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free