HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
VI

Tiếng Việt Từ điển

Tìm kiếm từ, từ tương đương và ví dụ trong 24 ngôn ngữ — với cấp độ CEFR.

57,974
Words
106,651
Định nghĩa
46,379
Từ tương đương
CEFR
A1 — C2

Từ Điển Anh Việt Miễn Phí — Babel Free

Babel Free cung cấp từ điển Anh-Việt miễn phí với định nghĩa, từ tương đương trong 24 ngôn ngữ và cấp độ CEFR. Tra từ điển tiếng Việt và tìm từ tương đương trong tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn, Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.

Từ Điển Hán Việt và Đa Ngôn Ngữ

Không chỉ Anh-Việt — Babel Free còn là từ điển Hán Việt, Trung Việt, Việt Hàn, và Nhật Việt. Mỗi từ tương đương là một liên kết đến trang từ điển gốc của ngôn ngữ đó. Miễn phí, không cần đăng ký.

Từ Vựng Tiếng Việt — Học Theo Cấp Độ

Xây dựng vốn từ vựng tiếng Việt từ A1 đến C2. Mỗi từ được đánh dấu cấp độ CEFR để bạn bắt đầu từ từ cơ bản và tiến bộ dần. Từ điển online miễn phí cho người học tiếng Việt.

Popular words

A1 tôi Noun Như áo tơi A1 tôi Pronoun Từ cá nhân tự xưng với người khác với sắc thái bình thường, trung tính. A1 không Adverb Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung. A1 không Adjective Trống rỗng. A1 không Noun (Cần kiểm chứng định nghĩa này?) Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (Xem độ A1 không Interjection Chỉ sự phủ định. A1 không Conjunction or else A1 không Preposition Chỉ sự thiếu, sự vắng mặt. A1 Conjunction Từ không nhất thiết phải có mặt, với nghĩa như rằng. A1 Adverb Từ đệm cho sắc thái nhận định chủ quan hoặc tự nhiên của lời nói. A1 anh Noun Loài chim giống chim yến. A1 Anh Adjective Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng l. A1 Adjective Hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ, không đáng kể, như A1 Adverb do, does, did A1 Interjection Kia (biểu thị ý thân mật). A1 ta Noun Miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh. A1 ta Adjective Rách rưới, cũ kỹ. A1 ta Pronoun I; me A1 ta Adverb final particle used to reinforce a question, to express surprise, or to indicate A1 của Preposition of (belonging to or associated with) A1 của Conjunction Từ biểu thị quan hệ sở thuộc giữa bộ phận của chính thể với chính thể. A1 đi Noun . Bìu dái. A1 đi Verb Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân. A1 đi Adverb Từ biểu thị mệnh lệnh, thúc giục khuyên răn.

Cấp độ CEFR

A1
700
Beginner
A2
8,126
Elementary
B1
2,116
Intermediate
B2
38,505
Upper Intermediate
C1
4,489
Advanced
C2
4,038
Mastery

More dictionaries

Learn this word in context

See Tiếng Việt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course