HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
VI

Tiếng Việt Từ điển

Tìm kiếm từ, từ tương đương và ví dụ trong 24 ngôn ngữ — với cấp độ CEFR.

57,974
Words
56,389
Định nghĩa
46,379
Từ tương đương
CEFR
A1 — C2

Từ Điển Anh Việt Miễn Phí — Babel Free

Babel Free cung cấp từ điển Anh-Việt miễn phí với định nghĩa, từ tương đương trong 24 ngôn ngữ và cấp độ CEFR. Tra từ điển tiếng Việt và tìm từ tương đương trong tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn, Pháp và nhiều ngôn ngữ khác.

Từ Điển Hán Việt và Đa Ngôn Ngữ

Không chỉ Anh-Việt — Babel Free còn là từ điển Hán Việt, Trung Việt, Việt Hàn, và Nhật Việt. Mỗi từ tương đương là một liên kết đến trang từ điển gốc của ngôn ngữ đó. Miễn phí, không cần đăng ký.

Từ Vựng Tiếng Việt — Học Theo Cấp Độ

Xây dựng vốn từ vựng tiếng Việt từ A1 đến C2. Mỗi từ được đánh dấu cấp độ CEFR để bạn bắt đầu từ từ cơ bản và tiến bộ dần. Từ điển online miễn phí cho người học tiếng Việt.

Popular words

A1 tôi Danh từ Như áo tơi A1 tôi Đại từ Từ cá nhân tự xưng với người khác với sắc thái bình thường, trung tính. A1 không Trạng từ Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung. A1 không Tính từ Trống rỗng. A1 không Danh từ (Cần kiểm chứng định nghĩa này?) Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (Xem độ A1 không Thán từ Chỉ sự phủ định. A1 không Liên từ or else A1 không Giới từ Chỉ sự thiếu, sự vắng mặt. A1 Liên từ Từ không nhất thiết phải có mặt, với nghĩa như rằng. A1 Trạng từ Từ đệm cho sắc thái nhận định chủ quan hoặc tự nhiên của lời nói. A1 anh Danh từ Loài chim giống chim yến. A1 Anh Tính từ Có nhiều tia sáng phản chiếu lóng l. A1 Tính từ Hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ, không đáng kể, như A1 Trạng từ do, does, did A1 Thán từ Kia (biểu thị ý thân mật). A1 ta Danh từ Miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh. A1 ta Tính từ Rách rưới, cũ kỹ. A1 ta Đại từ I; me A1 ta Trạng từ final particle used to reinforce a question, to express surprise, or to indicate A1 của Giới từ of (belonging to or associated with) A1 của Liên từ Từ biểu thị quan hệ sở thuộc giữa bộ phận của chính thể với chính thể. A1 đi Danh từ . Bìu dái. A1 đi Động từ Di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân. A1 đi Trạng từ Từ biểu thị mệnh lệnh, thúc giục khuyên răn.

Cấp độ CEFR

A1
700
Sơ cấp
A2
814
Cơ bản
B1
2,116
Trung cấp
B2
38,505
Trung cấp cao
C1
4,489
Nâng cao
C2
11,350
Thành thạo

Vocabulary by CEFR Level

A1 Beginner A2 Elementary B1 Intermediate B2 Upper Intermediate C1 Advanced C2 Proficiency

More dictionaries

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tiếng Việt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Babel Free is an open invitation. We believe language belongs to the people who speak it. If you are a linguist, a translator, a teacher, a native speaker, or simply someone who loves words — this dictionary can grow with you. Reach out at info@babelfree.com or find us on LinkedIn and Instagram @babelfree.

Cuando la torre cae, despiertan las lenguas.