Nghĩa của không | Babel Free
[xəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung.
Từ tương đương
Ελληνικά
αργόσχολα
עברית
בטל
Italiano
pigramente
日本語
のらくら
한국어
빈둥빈둥
Português
ociosamente
ไทย
ไปเรื่อย
Ví dụ
“Tôi không phải là người Việt.”
I am not a Vietnamese.
“Màu nó không phải đỏ, mà là xanh.”
It is not red but actually green.
“– Một hào đấy! Bói rẻ còn hơn ngồi không.”
"Here you have a dime! A cheap fortune-teller is still better than sitting without anything to do."
“Việc dễ không mà cũng không làm được.”
It was a piece of cake, but you just can't even get it done.
“Anh ấy đang chạy đúng/phải không?”
He is running, isn't he?
“Bạn chưa làm phải không?”
You haven't done anything, have you?
“Có ai ở nhà không (ạ)?”
Anybody home?
“Đúng không?”
Is that true?
“Bạn có phải là người Anh không? Không, tôi không/chả phải (là người Anh).”
Are you British? No, I'm not.
“nộp thuế khống”
to report taxes lower than it should be so you pay lower taxes
“khai khống”
to not give information you have to give, e.g. by giving false information
“Nó không đến.”
“Không có lửa thì không thể có khói.”
“Rượu ngon không có bạn hiền, không mua không phải không tiền không mua (Nguyễn Khuyến).”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free