HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của không | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[xəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tôi không phải là người Việt.”

I am not a Vietnamese.

“Màu nó không phải đỏ, mà là xanh.”

It is not red but actually green.

“– Một hào đấy! Bói rẻ còn hơn ngồi không.”

"Here you have a dime! A cheap fortune-teller is still better than sitting without anything to do."

“Việc dễ không mà cũng không làm được.”

It was a piece of cake, but you just can't even get it done.

“Anh ấy đang chạy đúng/phải không?”

He is running, isn't he?

“Bạn chưa làm phải không?”

You haven't done anything, have you?

“Có ai ở nhà không (ạ)?”

Anybody home?

“Đúng không?”

Is that true?

“Bạn có phải là người Anh không? Không, tôi không/chả phải (là người Anh).”

Are you British? No, I'm not.

“nộp thuế khống”

to report taxes lower than it should be so you pay lower taxes

“khai khống”

to not give information you have to give, e.g. by giving false information

“Nó không đến.”
“Không có lửa thì không thể có khói.”
“Rượu ngon không có bạn hiền, không mua không phải không tiền không mua (Nguyễn Khuyến).”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free