HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

không chừng

Trạng từ CEFR B2
[xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Có thể xảy ra.

Từ tương đương

Englishprobably

Ví dụ

“Không chừng nó quên điện thoại nên không gọi được cũng nên.”

She probably forgot her phone and couldn't call.

“Rồi ngày mai không chừng ta cũng phải lên trên pháo đài (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem không chừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free