Nghĩa của không khéo | Babel Free
[xəwŋ͡m˧˧ xɛw˧˦]Định nghĩa
Từ biểu thị ý phỏng đoán một cách không khẳng định lắm.
Ví dụ
“Thôi vào nhà đi, không khéo lại cảm đấy!”
Come inside, or else you might catch a cold.
“không khéo thì hỏng hết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free