HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khư khư | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[xɨ˧˧ xɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Chặt trong tay, không chịu rời ra, không chịu bỏ đi.
  2. Tiếng rên khi sốt rét.

Từ tương đương

Ví dụ

“khư khư như ông từ giữ oản”

(literally, “(clutching something) tightly like the temple caretaker guarding the offerings”)

“Khư khư giữ của.”
“Rên khừ khừ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khư khư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free