Nghĩa của khuếch | Babel Free
[xwəjk̟̚˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
απλώνω
Español
amplificar
Português
difuso
Svenska
diffundera
Türkçe
dağınık
Українська
розсіюватися
Ví dụ
“Tính hay nói khuếch.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free