Nghĩa của khui | Babel Free
[xuj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
تطرق
Bosanski
порушити
Español
desempacar
Galego
espichar
Hrvatski
порушити
Bahasa Indonesia
membongkar
한국어
끄르다
Polski
napocząć
napoczynać
odbijać
odpakować
odpakowywać
odszpuntowywać
omawiać
rozpakować
rozpakowywać
rozwiertak
wypakować
wypakowywać
Português
desempacotar
Русский
разобраться
Српски
порушити
Türkçe
delmek
Tiếng Việt
đập hộp
Ví dụ
“khui sầu riêng”
to open a durian fruit
“khui chai rượu vang”
to open a bottle of wine
“Chuyện động trời này mà khui ra thì khối người ngã ngựa.”
In a row would some men of power get ousted if this shocking event becomes exposed.
“Khui chai rượu.”
“Khui thịt hộp.”
“Khui những chuyện riêng của người khác.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free