HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khui | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[xuj˧˧]

Định nghĩa

  1. Mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ.
  2. Làm cho cái gì vốn giữ kín được phanh phui ra, phơi bày ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“khui sầu riêng”

to open a durian fruit

“khui chai rượu vang”

to open a bottle of wine

“Chuyện động trời này mà khui ra thì khối người ngã ngựa.”

In a row would some men of power get ousted if this shocking event becomes exposed.

“Khui chai rượu.”
“Khui thịt hộp.”
“Khui những chuyện riêng của người khác.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free