Nghĩa của phủi | Babel Free
[fuj˧˩]Định nghĩa
Gạt nhẹ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phủi bụi.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free