phun trào
Định nghĩa
to erupt
Từ tương đương
21 more languages
العربيةتفجر
Suomipuhjeta
Galegodesencadear
한국어돋다
Latinaardesco
Latviešuvirst
Русскийизвергаться
ไทยพุ
Türkçepüskürmek
Tiếng Việtbột phát
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free