HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phun trào | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fun˧˧ t͡ɕaːw˨˩]

Định nghĩa

to erupt

Từ tương đương

العربية تفجر
English erupt
Español estallar
Suomi puhjeta
Français érupter
Galego desencadear
हिन्दी उबलना फुरना
Bahasa Indonesia letus meletus
日本語 噴出 噴火 飛び交う
한국어 돋다
Latina ardesco
Latviešu virst
Русский извергаться
Српски buknuti букнути
ไทย พุ
Türkçe püskürmek
Tiếng Việt bột phát

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phun trào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free