HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bột phát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓot̚˧˨ʔ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

Nẩy sinh, phát sinh một cách đột ngột, mạnh mẽ, chưa được tính toán cân nhắc chu đáo.

Từ tương đương

العربية اشتعل اضطرم تفجر
Cymraeg taro allan
English burst out erupt flare up shoot up
Español estallar prorrumpir
Gaeilge scread
Galego desencadear
עברית התלקח
Bahasa Indonesia letus marak meletus menyala-nyala murup
Italiano scoppiare
Latina ardesco erumpo
Latviešu virst
Te Reo Māori papahū
Română izbucni
ไทย พุ
Türkçe püskürmek
Tiếng Việt bộc phát bùng phát choé loé phun trào

Ví dụ

“Hành động bột phát.”
Phong trào bột phát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bột phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free