HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bột phát

Động từ CEFR B2
[ʔɓot̚˧˨ʔ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

Nẩy sinh, phát sinh một cách đột ngột, mạnh mẽ, chưa được tính toán cân nhắc chu đáo.

Từ tương đương

29 more languages
Cymraegtaro allan
Gaeilgescread
עבריתהתלקח
Bahasa Indonesialetusmarakmeletusmenyala-nyalamurup
Italianoscoppiare
Latviešuvirst
Te Reo Māoripapahū
Românăizbucni
ไทยพุ
Türkçepüskürmek

Ví dụ

“Hành động bột phát.”
Phong trào bột phát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bột phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free