HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộc phát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəwk͡p̚˧˨ʔ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

Nổ tung ra.

Từ tương đương

العربية تفجر
Cymraeg taro allan
Ελληνικά ξεσπάω
Español prorrumpir
Français éclater
Gaeilge scread
Italiano scoppiare
한국어 꽃피다 터지다
Latina erumpo
Română izbucni
Tiếng Việt bột phát

Ví dụ

“Nạn đói bộc phát ở ...”

A famine broke out in ...

“Chiến tranh bộc phát ở Nam Tư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộc phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free