Nghĩa của bộc phát | Babel Free
[ʔɓəwk͡p̚˧˨ʔ faːt̚˧˦]Định nghĩa
Nổ tung ra.
Từ tương đương
العربية
تفجر
Cymraeg
taro allan
Ελληνικά
ξεσπάω
Español
prorrumpir
Français
éclater
Gaeilge
scread
Italiano
scoppiare
Latina
erumpo
Română
izbucni
Tiếng Việt
bột phát
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free