Nghĩa của bóc trần | Babel Free
[ʔɓawk͡p̚˧˦ t͡ɕən˨˩]Ví dụ
“Âm mưu bị bóc trần.”
The plot was exposed.
“Bóc trần bộ mặt xảo trá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free