HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóc trần | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓawk͡p̚˧˦ t͡ɕən˨˩]

Định nghĩa

Làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy, giấu giếm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Âm mưu bị bóc trần.”

The plot was exposed.

“Bóc trần bộ mặt xảo trá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóc trần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free