HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bôi bác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓoj˧˧ ʔɓaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Có những hành vi xử tệ, phụ lại công ơn, tình nghĩa của người thân đối với mình.
  2. Làm dối, làm qua loa cho gọi là có.
  3. Nêu cái xấu của người khác ra cho mọi người thấy, nhằm hạ thấp.

Từ tương đương

العربية بوز هجوي
Български петно́ развалям
Bosanski manji nie
Gaeilge truailligh
Hrvatski manji nie
Nederlands ontluisteren smadelijk
Română mânji spurca
Српски manji nie
Tiếng Việt bôi đen làm xấu

Ví dụ

“Con người bội bạc.”
“Ăn ở bội bạc.”
“Làm ăn bôi bác.”
“Bôi bác nhau qua lời ăn tiếng nói.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bôi bác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free