làm xấu
Định nghĩa
là một hành động gì đó làm nhục, bôi nhọ một cái gì đó hoặc ai đó
Từ tương đương
EnglishTaint
18 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free