bôi đen
Định nghĩa
- Tô hoặc làm đen (của gì đó).
- Bôi nhọ, làm xấu hình ảnh (của ai đó).
- Lựa chọn (văn bản).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free