HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bôi đen

Động từ CEFR B2
[ʔɓoj˧˧ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Tô hoặc làm đen (của gì đó).
  2. Bôi nhọ, làm xấu hình ảnh (của ai đó).
  3. Lựa chọn (văn bản).

Từ tương đương

19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bôi đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free