HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bơi lội

Động từ CEFR B2
[ʔɓəːj˧˧ loj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bơi (nói khái quát).

Từ tương đương

Englishto swim
Españolnadar
17 more languages

Ví dụ

“giải bơi lội vô địch quốc gia

national swimming championship

“Đàn cá bơi lội tung tăng.”
“Trổ hết tài bơi lội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bơi lội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free