HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bơi lội | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəːj˧˧ loj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bơi (nói khái quát).

Từ tương đương

العربية سبح عام عبر
Čeština plavat plavit
Ελληνικά κολυμπάω
English to swim
Español nadar
Suomi kauhoa uida uiskennella ujua
हिन्दी तिरना तैरना
Bahasa Indonesia berenang renang
日本語 泳ぐ
Svenska simma
ไทย ว่าย
Türkçe çimmek yüzmek
Українська линути плавати плинути плисти
Tiếng Việt bơi

Ví dụ

“giải bơi lội vô địch quốc gia

national swimming championship

“Đàn cá bơi lội tung tăng.”
“Trổ hết tài bơi lội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bơi lội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free