bơi lội
Định nghĩa
Bơi (nói khái quát).
Ví dụ
“giải bơi lội vô địch quốc gia”
national swimming championship
“Đàn cá bơi lội tung tăng.”
“Trổ hết tài bơi lội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free