HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đen | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɗen˨˩]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để lấy ánh sáng.
  2. Như đền rồng Nơi vua ngự ngày xưa.
  3. Đồ dùng để có ngọn lửa toả nhiệt.
  4. Nơi thờ thần thánh hoặc những nhân vật lịch sử được tôn sùng như thần thánh.
  5. Đồ dùng trong một số máy để dẫn dòng điện tử.

Từ tương đương

Български фар
Bosanski reflektor to
Català far
Čeština aft afta světlomet
Dansk kørelys
Ελληνικά προβολέας
Galego afta
עברית פנס
Hrvatski reflektor to
Íslenska ökuljós
Italiano abbaglianti afta fanale faro
ქართული ფარა
Kurdî be to
Македонски афта фар
Nederlands aft afte koplamp zeeslang
Polski afta reflektor
Português afta farol lanterna
Română aftă far
Slovenčina svetlomet
Српски reflektor to
Тоҷикӣ чароғ
Türkçe deniz yılanı far
Українська фара
Tiếng Việt đèn pha hải xà phà rắn biển
中文 口腔潰瘍
ZH-TW 口腔潰瘍

Ví dụ

“đèn dầu”

an oil lamp

“đèn huỳnh quang”

an fluorescent light

“A-la-đanh và cây đèn thần”

Aladdin and the Magic Lamp

“thần đèn”

the Genie of the Lamp

“Cảo thơm lần giở trước đèn (Truyện Kiều)”
“Đèn hàn”
“Máy thu thanh năm đèn.”
“Quỳ tâu trước sân đền.”
“Đền Hùng.”
“Đền Kiếp Bạc.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free