Nghĩa của hải xà | Babel Free
[haːj˧˩ saː˨˩]Từ tương đương
Deutsch
Seeschlange
English
sea snake
Suomi
merikäärme
日本語
海蛇
മലയാളം
കടൽപ്പാമ്പ്
Nederlands
zeeslang
Türkçe
deniz yılanı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free