Nghĩa của hàm ân | Babel Free
ha̤ːm˨˩ ən˧˧Định nghĩa
là từ diễn tả ơn nghĩa của ai đó cho một người nào đó.
Từ tương đương
Čeština
vděčný
Ελληνικά
ευγνώμων
Suomi
kiitollinen
Français
reconnaissant
Bahasa Indonesia
bersyukur
Latina
gratus
Latviešu
pateicīgs
Português
agradecido
Русский
благодарный
Svenska
tacksam
ไทย
รู้คุณ
Українська
вдячний
中文
感謝
ZH-TW
感謝
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free