hàm ân
Định nghĩa
là từ diễn tả ơn nghĩa của ai đó cho một người nào đó.
Từ tương đương
24 more languages
Češtinavděčný
Ελληνικάευγνώμων
Suomikiitollinen
Bahasa Indonesiabersyukur
Italianograta
Kurdîmemnûn
Latinagratus
Latviešupateicīgs
Portuguêsagradecido
Русскийблагодарный
Svenskatacksam
ไทยรู้คุณ
Українськавдячний
中文感謝
繁體中文感謝
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free