Meaning of hầm cầu | Babel Free
/[həm˨˩ kəw˨˩]/Định nghĩa
Công trình trong nhà chứa các chất thải sinh hoạt hàng ngày của con người chờ phân huỷ sang dạng lỏng theo đường ống nước để thoát ra ngoài môi trường.
Ví dụ
“hút hầm cầu”
septage pumping
“Dịch vụ hút hầm cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.