HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hầm cầu

Danh từ CEFR B2
[həm˨˩ kəw˨˩]

Định nghĩa

Công trình trong nhà chứa các chất thải sinh hoạt hàng ngày của con người chờ phân huỷ sang dạng lỏng theo đường ống nước để thoát ra ngoài môi trường.

Từ tương đương

9 more languages
العربيةمزبلة
Bahasa Indonesiacubluk
Italianocloaca
Türkçegerizlağım

Ví dụ

“hút hầm cầu”

septage pumping

“Dịch vụ hút hầm cầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hầm cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free