hầm cầu
Định nghĩa
Công trình trong nhà chứa các chất thải sinh hoạt hàng ngày của con người chờ phân huỷ sang dạng lỏng theo đường ống nước để thoát ra ngoài môi trường.
Từ tương đương
Ví dụ
“hút hầm cầu”
septage pumping
“Dịch vụ hút hầm cầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free