Nghĩa của hầm chui | Babel Free
hə̤m˨˩ ʨuj˧˧Từ tương đương
English
tunnel
Ví dụ
“Hầm chui dưới đường cao tốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free