HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàm ếch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːm˨˩ ʔəjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cây thân cỏ cùng họ với cây diếp cá, lá hình trứng nhọn, mọc cách, hoa màu trắng, dùng làm thuốc.
  2. Thành trên của khoang miệng, ngăn miệng với lỗ mũi, có hình giống như miệng con ếch há ra.
  3. Có hình giống miệng con ếch há ra.
  4. Phần đào khoét sâu vào vách công sự.

Từ tương đương

English Palate

Ví dụ

“Một số khu vực sóng đánh trơ rễ nhiều cây to và tạo thành hàm ếch khoét sâu dưới chân đường , tiềm ẩn nguy cơ sạt lở.”

In several areas, the waves pound into the roots of many big trees and create vaults boring deep under the road, with a potential risk of landslides.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàm ếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free