HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hàm hằng

Danh từ CEFR B2
[haːm˨˩ haŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Một hàm số mà giá trị (đầu ra) giống nhau cho mọi giá trị đầu vào.
  2. Bệnh hôi ở háng.

Từ tương đương

3 more languages

Ví dụ

“y#61;2 là một hàm hằng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàm hằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free