Meaning of hầm hào | Babel Free
/hə̤m˨˩ ha̤ːw˨˩/Định nghĩa
Công trình được đào hoặc đắp nhằm phục vụ cho chiến đấu và phòng thủ, như hầm hào (nói khái quát)
Ví dụ
“Bộ đội trú ẩn trong hầm hào để tránh bom đạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.