HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hầm hào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
hə̤m˨˩ ha̤ːw˨˩

Định nghĩa

Công trình được đào hoặc đắp nhằm phục vụ cho chiến đấu và phòng thủ, như hầm hào (nói khái quát)

Ví dụ

“Bộ đội trú ẩn trong hầm hào để tránh bom đạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hầm hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free