HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhau | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ɲaw˨˩]

Định nghĩa

  1. Cây mọc hoang nơi ẩm thấp, dọc bờ suối ở miền nam Việt Nam, thân nhỡ, nhẵn, cành non có bốn cạnh rõ màu nâu sáng, lá mọc đối hình trái xoan rộng, màu nâu sáng cả hai mặt, quả nạc hình bầu dục hoặc hình cầu, ăn với muối có tác dụng nhuận tràng, trị ho hen, cảm, nướng chín dùng chữa lị, rễ làm thuốc chữa huyết áp cao và để nhuộm đỏ; còn gọi là nhàu núi.
  2. Bộ phận đặc biệt ở dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai.
  3. Trẻ em làm thuê, nhặt than, đội than, đội đá ở mỏ dưới chế độ cũ.
  4. Từ biểu thị quan hệ tác động qua lại giữa các bên.
  5. Từ biểu thị quan hệ tác động của một bên này đến bên kia, giữa các bên có quan hệ gắn bó mật thiết.
  6. Từ biểu thị quan hệ cùng hoạt động giữa nhiều bên.

Từ tương đương

العربية مغضّن
Bosanski placenta
Čeština vrásčitý
Español arrugado
Français ride
Gaeilge rocach
Hrvatski placenta
Magyar ráncos
日本語 しわくちゃ
Latina rugosus
Português enrugado rugoso
Српски placenta
Tiếng Việt nhạn

Ví dụ

“Cuống nhau.”
“(Nơi) chôn nhau cắt rốn.”
“Đánh nhau.”
“Giúp đỡ nhau.”
“Yêu nhau.”
“Xoa hai tay vào nhau.”
“Tiễn đưa nhau.”
“Tìm đến thăm nhau.”
“Hai chị em hơn nhau ba tuổi.”
“Xúm nhau lại.”
“Họp mặt nhau một buổi.”
“Phối hợp chặt chẽ với nhau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free