HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của non | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[nɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Mới mọc, mới sinh, ít tuổi.
  2. Mới mọc ra, nhỏ và mềm mại, mịn và đẹp.
  3. Nóng ruột.
  4. Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết.
  5. Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười.
  6. Ở trình độ thấp.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mầm non.”
“Đẻ non.”
“Đậu rán non.”
“Nghệ thuật non.”
“Lá nõn.”
“Tơ nõn.”
“Da trắng nõn.”
“Nôn về.”
“Cù nách làm cho người ta nôn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem non được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free