Nghĩa của non | Babel Free
[nɔn˧˧]Định nghĩa
- Mới mọc, mới sinh, ít tuổi.
- Mới mọc ra, nhỏ và mềm mại, mịn và đẹp.
- Nóng ruột.
- Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết.
- Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười.
- Ở trình độ thấp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mầm non.”
“Đẻ non.”
“Đậu rán non.”
“Nghệ thuật non.”
“Lá nõn.”
“Tơ nõn.”
“Da trắng nõn.”
“Nôn về.”
“Cù nách làm cho người ta nôn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free