HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của non nớt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[nɔn˧˧ nəːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chưa đủ lớn.
  2. Còn thấp so với mức trung bình.

Từ tương đương

English green inexperienced naive young

Ví dụ

“Lứa mèo còn non nớt, còn bú mẹ chưa nuôi được bằng cơm.”
“Nét vẽ non nớt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem non nớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free