HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nông cạn

Tính từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ kaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hời hợt, không biết đào sâu suy nghĩ, không sâu sắc.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

“Hiểu biết nông cạn.”
Suy nghĩ còn nông cạn lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông cạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free