HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phất phơ

Tính từ CEFR B2
[fət̚˧˦ fəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Lang thang, không có mục đích. Đi phất phơ ngoài đường.
  2. Hời hợt, không nghiêm túc. Làm ăn phất phơ.
  3. Láy.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةخفيف
Bahasa Indonesiasembrono
Italianosbrigativo
Kurdîseyyar
Nederlandsdoelloos
Русскийбесцельный

Ví dụ

“Phất pha phất phơ. (ý nhấn mạnh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phất phơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free