Nghĩa của phất phơ | Babel Free
[fət̚˧˦ fəː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
خفيف
Español
somero
Français
désœuvré
Bahasa Indonesia
sembrono
Italiano
sbrigativo
Kurdî
seyyar
Latina
perfunctorius
Nederlands
doelloos
Русский
бесцельный
ไทย
เปล่า
Ví dụ
“Phất pha phất phơ. (ý nhấn mạnh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free