HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lang | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Như lẳng lơ
  2. Nhẵn, bóng loáng.
  3. Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
  4. Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.

Từ tương đương

العربية أبلق أغبر
Bosanski ala ala ala ала ала ала
Čeština bělouš
Deutsch schwarzbunt
English piebald roan
Français pie rouan
Gàidhlig breac
Galego roán ruán
Hrvatski ala ala ala ала ала ала
Bahasa Indonesia dauk
Italiano roano roano
Русский пегий чалый
Српски ala ala ala ала ала ала
Türkçe alaca

Ví dụ

“con bò lang”

roan cow

“Cô gái lẳng.”
“Giày mới đánh xi đen láng .”
“Tóc láng mượt.”
“Biển lặng.”
“Trời lặng gió.”
“Nín lặng không nói gì.”
“Im hơi lặng tiếng.”
“Dấu lặng.”
“Lặng đi trước tin buồn đột ngột.”
“Sung sướng đến lặng người.”
“Mặt tái ngắt, chết lặng vì sợ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free