HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lõng bõng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lawŋ͡m˦ˀ˥ ʔɓawŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Nhiều nước ít cái.
  2. Bồng lên, xù ra.
  3. Lang thang, lúc làm cái này lúc làm cái nọ, không chịu làm ra tiền, không ở chỗ nhất định.
  4. Lung tung, không đứng đắn.
  5. Không ở nhất định một nơi; không có căn bản chắc chắn.

Ví dụ

“Bộ phận đi lấy gạo ngồi xúm quanh nồi cháo măng lõng bõng, xì xụp ngon lành.”

The division that would get rice gathered around the pot of watery bamboo shoot porridge and slurped noisily and tastily.

“đi lông bông lang bang

to wander aimlessly

“tính nết lông bông”

a disorderly character (of a person)

“đạo đức lông bông”

loose morals

“Chính những người tỏ ra như cậu mới là đáng xem xét, mỗi người có cái nhìn riêng, không nên áp đặt rồi mang cái đạo đức lông bông đấy ra giáo điều.”
“lý lẽ lông bông lang bang

frivolous reasoning

“Bát canh lõng bõng.”
“Đi lông bông.”
“Tính nết lông bông.”
“Lông bông lang bang.”
“Đi lông bông lang bang.”
“Lý lẽ lông bông lang bang.”
“Gói thuốc lào lồng bồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lõng bõng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free