HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quánh | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/kwajŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
  2. Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).

Ví dụ

“Rào giậu quanh vườn.”
“Luỹ tre quanh làng.”
“Ngồi vây quanh bếp lửa.”
“Vòng quanh.”
“Nhìn quanh xem có thấy ai không.”
“Tìm quanh đâu đó.”
“Chắc chỉ ở quanh đây thôi (ở chỗ nào đó quanh đây).”
“Dạo quanh.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quánh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course