HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quánh | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
kwajŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
  2. Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).

Từ tương đương

Ελληνικά συμπυκνωμένος
English condensed thick
Français dense
हिन्दी संक्षिप्त
Latina concretus
Русский сжатый
Svenska innehållsrik
Українська згущений
Tiếng Việt cô đặc cô đọng đặc

Ví dụ

“Rào giậu quanh vườn.”
“Luỹ tre quanh làng.”
“Ngồi vây quanh bếp lửa.”
“Vòng quanh.”
“Nhìn quanh xem có thấy ai không.”
“Tìm quanh đâu đó.”
“Chắc chỉ ở quanh đây thôi (ở chỗ nào đó quanh đây).”
“Dạo quanh.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free