HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quát

Danh từ CEFR B2 Frequent
[kwaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để quạt, thiết bị tạo ra gió (thường với mục đích làm mát).
  2. Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, có vị chua.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“biểu đồ hình quạt”

a pie chart

“em quạt anh

I am your fan

“Tết năm nay, bà cụ mua được một chậu quất rất đẹp.”
“Quạt điện”
“Quạt nan
“Thằng Bờm có cái quạt mo/Phú ông xin đổi ba bò chín trâu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free