HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quát | Babel Free

Noun CEFR B2 Frequent
/[kwaːt̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đồ dùng để quạt, thiết bị tạo ra gió (thường với mục đích làm mát).
  2. Cây nhỏ họ cam quít, quả tròn nhỏ khi chín thì vàng, có vị chua.

Từ tương đương

English Fan hand fan Kumquat

Ví dụ

“biểu đồ hình quạt”

a pie chart

“em quạt anh”

I am your fan

“Tết năm nay, bà cụ mua được một chậu quất rất đẹp.”
“Quạt điện”
“Quạt nan”
“Thằng Bờm có cái quạt mo/Phú ông xin đổi ba bò chín trâu”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quát used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course