Nghĩa của quạt gió | Babel Free
kwa̰ːʔt˨˩ zɔ˧˥Định nghĩa
- Quạt lớn, tạo ra luồng gió mạnh, thường dùng trong sản xuất.
- Động cơ chạy bằng sức gió.
Ví dụ
“Dùng quạt gió để làm khô thóc.”
“Hệ thống quạt gió.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free