HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕəwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
  2. Cái cùm chân.
  3. Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
  4. Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.

Từ tương đương

العربية استهل تفحص طالع لمح
Bosanski drum in Lukač male
Ελληνικά κοιτάζω κοιτάω
Español mirar
עברית הסתכל השתאה
हिन्दी हेरना
Hrvatski drum in Lukač male
Bahasa Indonesia lihat pandang
日本語 打ち見る 眺める
한국어 보다
Kurdî in în în male mirar mirar xem
Српски drum in Lukač male
Svenska bakk beskåda betrakta se på
Tiếng Việt ngó nhìn nhìn nhận nom xem

Ví dụ

“Một cổ hai tròng.”
“Gông đóng tróng mang (tng).”
“Trống báo động..”
“Đánh trống bỏ dùi..”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free