HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of trông | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[t͡ɕəwŋ͡m˧˦]/

Định nghĩa

  1. Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
  2. Cái cùm chân.
  3. Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
  4. Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.

Từ tương đương

English blank clear Drum

Ví dụ

“Một cổ hai tròng.”
“Gông đóng tróng mang (tng).”
“Trống báo động..”
“Đánh trống bỏ dùi..”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See trông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course