HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hai | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[haːj˧˧]

Định nghĩa

  1. . Hoà hợp.
  2. Sợ lắm.
  3. Có tính chất gây nhiều thất thiệt, tổn thương.
  4. Số sau một và trước ba trong dãy số tự nhiên.
  5. . Có những yếu tố gây cười; trái với bi.

Từ tương đương

བོད་སྐད གཉིས
Bosanski ča so
Čeština prvorozený
Dansk to to
Deutsch erstgeboren Erstgeborener zwei zwei
Ελληνικά πρωτοτόκος
English firstborn two two
Español dos dos primogénito
فارسی دو دو دو
Français ainé deux deux
Galego primoxénito
Hrvatski ča so
Magyar két két kettő
Bahasa Indonesia ulung
Italiano due due primogenito primogenito
ខ្មែរ ពីរ ពួរ ព្រះ ព្រឺ
Kurdî ça ça so
Bahasa Melayu dua dua dua dwi dwi
မြန်မာဘာသာ နံစံ နစ် နစ် နှစ် နှစ် နှစ်
Nederlands eerstgeboren twee twee
Polski pierworodny
Русский два два первенец
Српски ča so
Svenska förstfödd
Tiếng Việt cả so trưởng

Ví dụ

“anh/chị hai”

eldest brother/sister

“bác hai”

eldest brother/sister of one's parent

“hai người”
“hai con gà”
“Giống sâu bọ hại lúa.”
“Ăn hại.”
“Nhiễu hại.”
“Thảm hại.”
“Thiệt hại.”
“Sợ người ở phải, hãi người cho ăn. (tục ngữ)”
“Phận đẹp duyên hài.”
“Những tình huống hài trong kịch.”
“Đưa thêm chất hài vào phim.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free