HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của so | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[sɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái không yên lòng vì cho rằng có cái gì đó gây nguy hiểm hoặc gây hại cho mình, mà tự thấy không thể chống cự hoặc tránh khỏi được.
  2. Tháo cái đã tết, đã buộc.
  3. . Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi.
  4. Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
  5. Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác.
  6. So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
  7. . Động đến, bắt tay làm.
  8. Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.

Từ tương đương

Bosanski pariti so
English fear fear fear pair up to compare
Français apparier avoir peur craindre craindre
Hrvatski pariti so
Italiano binare
日本語 番う
Kurdî so
Latina appariare
Nederlands bang zijn schrik hebben vrezen vrezen
Polski gzić parzyć
Српски pariti so

Ví dụ

“So với bạn thì nó cao hơn.”

Compared to his friend, he is taller.

“so đũa”

to pair up chopsticks

“Chó hiền lắm, đừng sợ.”

Don't worry, the dog is friendly.

“Sợ ma”
“Sổ khăn ra..”
“Tóc sổ phải tết lại.”
“Sờ xem nóng hay lạnh.”
“Không bao giờ sờ đến việc nhà.”
“Sơ cơm.”
“So đũa*.”
“Sản lượng tăng so với năm trước.”
“Chưa đủ so với yêu cầu.”
“So lại dây đàn.”
“So mái chèo.”
“Ngồi so vai.”
“So vai rụt cổ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem so được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free