HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đang | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[ʔɗaːŋ˧˧]

Định nghĩa

(Từ địa phương) có thể, đạt kết quả.

Ví dụ

“Đã làm xong chưa. Đang làm.”

Have you done yet? Still working on it.

“Tao nhớ lúc đó nó đang chơi ngoài sân.”

I think she was playing in the yard.

“Đang bận. Không có thì giờ đâu mà đi chơi.”

I'm busy right now. I don't have time to go out.

“Nguyệt Nga đi đặng hồi lâu, Tìm nơi bàn thạch ngỏ hầu nghỉ chưn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free