đang không
Từ tương đương
Englishout of the blue
17 more languages
Češtinazčistajasna
Danskud af det blå
Suomiyllättäen
한국어갑자기
Latinainexspectate
Românădin senin
Українськаяк грім серед ясного неба
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free