HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đáng lẽ

Trạng từ CEFR B2
ɗaːŋ˧˥ lɛʔɛ˧˥

Định nghĩa

Theo như lẽ bình thường thì phải như thế này (nhưng thực tế đã xảy ra hoàn toàn khác)

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“việc này đáng lẽ phải xong từ hôm qua rồi mới phải”
“Đáng lẽ phải ngủ dậy sớm hơn.”
Anh đáng lẽ ra phải gọi lại cho tôi, không phải chiều ngược lại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đáng lẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free