HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sơ hở

Động từ CEFR B2
[səː˧˧ həː˧˩]

Định nghĩa

Sơ ý, để lộ ra cái cần giữ kín hoặc cần bảo vệ.

Từ tương đương

Españolpreterir
Françaisse tromper
16 more languages

Ví dụ

“Lợi dụng lúc chủ nhà sơ hở, tên gian lẻn vào nhà lấy đồ đạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơ hở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free