HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bỏ qua

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ kwaː˧˧]

Định nghĩa

Xem tha thứ

Từ tương đương

21 more languages
Bahasa Indonesiaabaikanmeluncurkan
繁體中文原諒諒解

Ví dụ

“Tôi bỏ qua những lỗi lầm cho cậu đó.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free