HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bỏ quên | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ kwen˧˧]

Định nghĩa

to forget; leave behind

Từ tương đương

Suomi jättää
עברית עזב
日本語 残す
Nederlands achterlaten
Русский забывать
Tiếng Việt bỏ rơi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ quên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free