Nghĩa của bó rọ | Babel Free
ɓɔ˧˥ zɔ̰ʔ˨˩Định nghĩa
Bị ép chặt đến mức không thể tự do cử động được, tựa như bị nhốt ở trong rọ.
Ví dụ
“ngồi bó rọ trong xe”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free