bó tay
Từ tương đương
21 more languages
العربيةالضفة الغربية
CatalàCisjordània
Suomilänsiranta
ʻŌlelo HawaiʻiKapa Komohana
MagyarCiszjordánia
Bahasa IndonesiaTepi Barat
ItalianoCisgiordania
ភាសាខ្មែរវ៉ែសបែង
Bahasa MelayuTebing Barat
NederlandsWestelijke Jordaanoever
PortuguêsCisjordânia
SvenskaVästbanken
ไทยเวสต์แบงก์
اردومغربی کنارہ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free