HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bố thí

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˦ tʰi˧˦]

Định nghĩa

việc đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là cho người nghèo và người có nhu cầu)

Từ tương đương

FrançaisDana
DeutschDannenhof
23 more languages
العربيةزكاة
বাংলাখয়রাত
Bosanskidana
ČeštinaDanaDanuška
Galegoesmola
हिन्दीदान
Hrvatskidana
日本語布施
ភាសាខ្មែរទាន
한국어보시
Kurdîdana
ລາວທານ
မြန်မာဒါန
Portuguêsesmola
Српскиdana
తెలుగుదానము
ไทยทาน

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bố thí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free