HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bố thí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˦ tʰi˧˦]

Định nghĩa

việc đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là cho người nghèo và người có nhu cầu)

Từ tương đương

العربية زكاة
বাংলা খয়রাত
Bosanski dana
Čeština Dana Danuška
Deutsch Dannenhof
Suomi anteliaisuus
Français Dana
Gaeilge almsóireacht
Galego esmola
हिन्दी दान
Hrvatski dana
Italiano Dana elemosina
日本語 布施
ខ្មែរ ទាន
한국어 보시
Kurdî dana dana
ລາວ ທານ
မြန်မာဘာသာ ဒါန
Polski Dana jałmużna
Português esmola
Српски dana
తెలుగు దానము
ไทย ทาน

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bố thí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free