HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò tót | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˨˩ tɔt̚˧˦]

Định nghĩa

gaur

Từ tương đương

العربية غور كور
বাংলা গৌড়
Català gaur
Čeština gaur
Deutsch Gaur
English Gaur
Español gaur
فارسی گور
Suomi gauri
Français gaur
Gaeilge gar
हिन्दी गौर
Italiano gaur
日本語 ガウル
Kurdî min min
ລາວ ກະທິງ
မြန်မာဘာသာ ပြောင်း
Polski gaur
Português bisão-indiano gauro
Русский гaур
ไทย กระทิง
Tiếng Việt min
中文 印度野牛

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò tót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free