HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bò tót

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˨˩ tɔt̚˧˦]

Định nghĩa

gaur

Từ tương đương

EnglishGaur
Españolgaur
Françaisgaur
20 more languages
العربيةغوركور
বাংলাগৌড়
Catalàgaur
Češtinagaur
DeutschGaur
فارسیگور
Suomigauri
Gaeilgegar
हिन्दीगौर
Italianogaur
日本語ガウル
Kurdîmin
မြန်မာပြောင်း
Polskigaur
Русскийгaур
Tiếng Việtmin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò tót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free